at large

Học thuật
Thân thiện
at large

A dangerous convict remains at large in the county.

Định nghĩa
  1. Cụm giới từ (Prepositional Phrase):
    • Tự do, không bị giam cầm (đặc biệt chỉ tội phạm hoặc động vật nguy hiểm): Dùng để miêu tả một ai đó hoặc thứ đó đang lẩn trốn hoặc chưa bị bắt giữ, thường sau khi đã trốn thoát.
    • Nói chung, một cách rộng rãi, trên diện rộng: Dùng để chỉ một nhóm, một vấn đề, hoặc một ý kiến được xem xét một cách tổng quát, không cụ thể.
    • Một cách chi tiết, đầy đủ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để nói về việc thảo luận hoặc mô tả một điều đó một cách kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "tự do, không bị giam cầm":

    • The suspect is still at large. (Nghi phạm vẫn còn đang tự do.)
    • A dangerous wild animal is at large in the residential area. (Một con thú hoang dã nguy hiểm đang lang thang trong khu dân cư.)
  • Với nghĩa "nói chung, rộng rãi":

    • The opinion of the public at large is very important. (Ý kiến của công chúng nói chung rất quan trọng.)
    • This policy will affect society at large. (Chính sách này sẽ ảnh hưởng đến xã hội nói chung.)
  • Với nghĩa "một cách chi tiết":

    • He spoke at large about his experiences abroad. (Anh ấy đã nói một cách chi tiết về những trải nghiệm của mìnhnước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at large": thường được dùng trong các bản tin tội phạm hoặc cảnh báo để chỉ một đối tượng nguy hiểm chưa bị bắt.

    • Residents are warned that the escaped prisoner is still at large. (Cư dân được cảnh báo rằng nhân vượt ngục vẫn còn đang lẩn trốn.)
  • "the public/society/world at large": một cụm cố định để chỉ toàn thể một nhóm người hoặc phạm vi rộng lớn.

    • The invention brought benefits to the world at large. (Phát minh đó mang lại lợi ích cho toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • At-length (adv): dài dòng, chi tiết. (Có thể dùng thay thế cho nghĩa "một cách chi tiết" của "at large").
  • On the loose (idiom): tự do, lang thang (thường chỉ tội phạm hoặc động vật). (Đồng nghĩa gần với nghĩa "tự do" của "at large").
Từ đồng nghĩa
  • Free: tự do.
  • Generally: nói chung.
  • In detail: một cách chi tiết.
Thành ngữ liên quan
  • Ambassador at large: Đại sứ lưu động (một nhà ngoại giao không được bổ nhiệm cho một quốc gia cụ thể).
  • Editor at large: Biên tập viên cộng tác (không chịu trách nhiệm biên tập hàng ngày cho một chuyên mục cụ thể).
at large

A dangerous convict remains at large in the county.

Adjective
  1. tự do, không bị giam cầm
Adverb
  1. nói chung, rộng rãi
  2. huyênh hoang, khoác lác

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "at large"